Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
tshsg36 Sắp xếp chuỗi HSG 1.00 92.3% 10
tshsg35 in dãy số HSG 1.00 75.0% 13
tshsg34 Khoảng cách HSG 1.00 26.2% 6
tshsg33 Cân bằng HSG 0.40 54.2% 11
tshsg32 Chợ xuân HSG 1.00 80.0% 21
tshsg31 Dãy con HSG 1.00 42.9% 13
tshsg30 Số nguyên tố HSG 1.00 13.7% 8
tshsg29 Nuôi cá cảnh HSG 1.00 66.7% 13
tshsg28 Số nguyên dương k HSG 1.00 59.3% 9
tshsg27 Mã số sách HSG 1.00 41.7% 9
tshsg26 Thống kê HSG 1.00 60.0% 12
tshsg25 Hàng cây HSG 1.00 80.0% 13
tshsg24 Tổng các tích HSG 1.00 94.1% 14
tshsg22 Ước số kì lạ 2 HSG 1.00 82.4% 10
tshsg21 Ước số kì lạ HSG 1.00 92.0% 20
tshsg23 Ước số kì lạ 3 HSG 1.00 50.0% 11
tshsg20 Thuê taxi HSG 1.00 57.8% 22
tshsg19 Qua sông HSG 1.00 66.7% 11
tshsg18 Dãy số HSG 1.00 43.6% 15
tshsg17 Xâu kí tự HSG 1.00 69.7% 20
tshsg15 Số cặp thỏ HSG 1.00 78.8% 24
tshsg14 Trăm trâu - trăm cỏ HSG 1.00 87.5% 23
tshsg13 Dãy tăng dần HSG 1.00 24.4% 18
tshsg12 Tính tổng HSG 1.00 82.9% 27
tshsg11 Chọn hoa thơm cho lớp HSG 1.00 53.7% 16
tshsg10 Chia tổ HSG 1.00 92.3% 32
tshsg9 Dãy con tăng dài nhất HSG 1.00 58.0% 25
tshsg8 Dãy con giảm dài nhất HSG 1.00 31.3% 26
tshsg7 Số hoàn hảo 3 HSG 1.00 66.0% 29
tshsg6 Số hoàn hảo 2 HSG 1.00 41.3% 30
tshsg5 Số hoàn hảo HSG 1.00 58.9% 30
tshsg4 Tổng ước số 2 HSG 1.00 56.1% 28
tshsg3 Tổng ước số HSG 1.00 94.4% 31
tshsg2 Ước số 2 HSG 1.00 35.0% 30
tshsg1 Ước số HSG 1.00 84.8% 35
hsg59 Điểm số lớn nhất HSG 1.00 41.2% 10
hsg58 Cắt hình HSG 1.00 36.4% 10
ctc1_7 Số đảo ngược 3 Nhập môn 1.00 82.6% 18
ctc1_6 Số đảo ngược 2 Nhập môn 1.00 76.0% 18
ctc1_5 Số đảo ngược Nhập môn 1.00 48.8% 20
ctc1_4 Nhập - in mảng 4 Nhập môn 1.00 90.0% 17
ctc1_3 Nhập - in mảng 3 Nhập môn 1.00 90.5% 18
ctc16 Xâu đối xứng 2 Nhập môn 1.00 61.3% 19
ctc15 Xâu đối xứng Nhập môn 1.00 47.5% 18
ctc14 Xâu đảo ngược 4 Nhập môn 1.00 100.0% 15
ctc13 Xâu đảo ngược 3 Nhập môn 1.00 83.3% 14
ctc12 Xâu đảo ngược 2 Nhập môn 1.00 69.0% 19
ctc11 Xâu đảo ngược Nhập môn 1.00 67.9% 19
hsg16 Mua hàng HSG 1.00 41.1% 19
hsg14 Diễn tập quân sự HSG 1.00 35.7% 6