Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
dslk_kep Danh sách liên kết kép Nâng cao 1.00 60.0% 2
dslkd1 Chuyển đổi sang hệ nhị phân Nâng cao 1.00 45.0% 7
hh5 Ba điểm thẳng hàng Nâng cao 1.00 50.0% 7
qhd5 Xâu con chung dài nhất HSG 1.00 59.1% 10
qhd3 Tập con có tổng bằng s HSG 1.00 58.7% 15
qhd2 Bài toán cái túi HSG 1.00 54.0% 17
qhd1 Dãy con tăng dài nhất HSG 1.00 37.4% 23
hh8 Bao lồi HSG 1.00 47.1% 4
hh7 Tính diện tích của đa giác Nâng cao 1.00 90.0% 5
hh6 Đường thẳng cắt nhau Nâng cao 1.00 50.0% 5
hh4 Tìm giao điểm của tia và đoạn thẳng Nâng cao 1.00 100.0% 6
hh3 Tìm giao điểm của hai đoạn thẳng Nâng cao 1.00 35.7% 7
hh2 Tìm giao điểm của hai đường thẳng Cơ bản 1.00 45.0% 11
hh1 Vị trí tương đối của điểm Cơ bản 1.00 13.9% 8
dq8 In lẻ Cơ bản 1.00 60.6% 13
dq7 Số chữ số của n Cơ bản 1.00 56.8% 18
dq6 Lũy thừa Cơ bản 1.00 36.2% 11
dq5 Ước chung lớn nhất Cơ bản 1.00 71.1% 17
dq4 Tổ hợp Cơ bản 1.00 55.3% 14
dq3 Fibonacci Cơ bản 1.00 82.6% 25
dq2 Giai thừa Cơ bản 1.00 68.3% 23
dq1 Tính tổng Cơ bản 1.00 79.6% 25
ctc1 Kiểm tra số nguyên tố Nhập môn 1.00 75.8% 44
mhc3 Ma trận vuông Nâng cao 1.00 20.0% 6
mhc2 Sắp xếp trong mảng hai chiều Nâng cao 1.00 7.3% 4
sh9 Số lượng chữ số 0 của N! HSG 1.00 45.6% 9
x10 Tính tổng các số trong xâu Nâng cao 1.00 62.3% 26
x9 Chuẩn hóa xâu Cơ bản 1.00 84.4% 29
mhc1 Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất Cơ bản 1.00 55.4% 18
mmc2 Tổng hợp Nâng cao 1.00 43.9% 31
mmc1 Thống kê số lượng Cơ bản 1.00 50.8% 53
ctl8 in số nguyên Nhập môn 1.00 76.7% 33
ctl7 Thống kê kí tự Nâng cao 1.00 73.2% 25
ctl6 Số nguyên tố TS 1.00 44.7% 38
ctl5 Loại giấy bạc Nâng cao 1.00 60.8% 27
ctl4 Bài toán cổ Nâng cao 1.00 77.8% 43
ctl3 Số lẻ giảm dần Cơ bản 1.00 51.1% 47
ctl2 Tính tổng Cơ bản 1.00 55.0% 41
ctl1 Tổng n số hạng đầu tiên Cơ bản 1.00 56.7% 53
ctrn5 Kết quả phép toán Nhập môn 1.00 44.3% 33
ctrn4 Số ngày của tháng Nhập môn 1.00 58.8% 42
ctrn3 Giải phương trình bậc 2 TS 1.00 39.8% 35
ctrn2 Năm nhuận Cơ bản 1.00 71.8% 48
ctrn1 Số lớn nhất Nhập môn 1.00 82.5% 50
l2 Loang trên mảng hai chiều HSG 1.00 89.5% 9
l1 Số điểm cực đại HSG 1.00 50.0% 15
mh1 Cập nhật HSG 1.00 46.3% 10
x7 Đếm số lượng câu khác nhau Nâng cao 1.00 74.5% 31
sm4 Sắp đặt dãy số HSG 1.00 83.3% 17
cpl1 Thùng nước HSG 1.00 50.0% 7