Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
ctc11 Xâu đảo ngược Nhập môn 1.00 70.0% 21
hsg16 Mua hàng HSG 1.00 41.1% 19
hsg14 Diễn tập quân sự HSG 1.00 33.3% 8
hsg13 Cấp số cộng HSG 1.00 23.1% 3
hsg4 Hình chữ nhật HSG 1.00 38.5% 8
m17 Xóa phần tử trong map 8 Nhập môn 1.00 88.2% 14
m16 Xóa phần tử trong map 7 Nhập môn 1.00 47.1% 14
m15 Xóa phần tử trong map 6 Nhập môn 1.00 26.0% 16
m14 Xóa phần tử trong map 5 Nhập môn 1.00 45.7% 14
m13 Xóa phần tử trong map 4 Nhập môn 1.00 69.7% 19
m12 Xóa phần tử trong map 3 Nhập môn 1.00 75.0% 19
m11 Xóa phần tử trong map 2 Nhập môn 1.00 68.6% 19
m10 Xóa phần tử trong map Nhập môn 1.00 62.5% 23
m9 Tìm kiếm trong map 6 Nhập môn 1.00 52.3% 18
m8 Tìm kiếm trong map 5 Nhập môn 1.00 77.8% 23
m7 Tìm kiếm trong map 4 Nhập môn 1.00 56.3% 25
m6 Tìm kiếm trong map 3 Nhập môn 1.00 71.8% 24
m5 Tìm kiếm trong map 2 Nhập môn 1.00 78.8% 23
m4 Tìm kiếm trong map Nhập môn 1.00 67.3% 28
m3 in các phần tử trong map 3 Nhập môn 1.00 57.7% 25
m2 in các phần tử trong map 2 Nhập môn 1.00 80.0% 32
m1 in các phần tử trong map Nhập môn 1.00 76.9% 35
s18 Xóa phần tử trong set 7 Nhập môn 1.00 72.7% 16
s17 Xóa phần tử trong set 6 Nhập môn 1.00 51.5% 17
s16 Xóa phần tử trong set 5 Nhập môn 1.00 85.7% 18
x1_3 Nhập xuất xâu 3 Nhập môn 1.00 93.1% 24
x1_2 Nhập xuất xâu 2 Nhập môn 1.00 78.0% 29
s15 Xóa phần tử trong set 4 Nhập môn 1.00 59.0% 22
s14 Xóa phần tử trong set 3 Nhập môn 1.00 64.7% 21
s13 Xóa phần tử trong set 2 Nhập môn 1.00 80.8% 20
s12 Xóa phần tử trong set Nhập môn 1.00 55.3% 21
s11 Tìm kiếm trong set 6 - upper_bound Nhập môn 1.00 82.1% 23
s10 Tìm kiếm trong set 5 - upper_bound Nhập môn 1.00 83.3% 25
s9 Tìm kiếm trong set 4 - lower_bound Nhập môn 1.00 68.3% 27
s8 Tìm kiếm trong set 3 - lower_bound Nhập môn 1.00 81.6% 30
s7 Tìm kiếm trong set 2 - count Nhập môn 1.00 97.3% 33
s6 Tìm kiếm trong set - find Nhập môn 1.00 83.0% 34
s5 in số nguyên khác nhau 4 Nhập môn 1.00 81.8% 34
s4 in số nguyên khác nhau 3 Nhập môn 1.00 97.2% 32
s3 in số nguyên khác nhau 2 Nhập môn 1.00 94.9% 35
s2 in số nguyên khác nhau Nhập môn 1.00 95.2% 37
s1 Đếm số nguyên khác nhau Nhập môn 1.00 91.5% 37
ctc0 Lý thuyết chương trình con Lý thuyết 1.00 0.0% 0
ctc1_2 Nhập - in mảng 2 Nhập môn 1.00 70.0% 26
ctc1_1 Nhập - in mảng Nhập môn 1.00 75.0% 24
ctc10 Số đối xứng 3 Nhập môn 1.00 60.5% 23
ctc9 Số đối xứng 2 Nhập môn 1.00 62.2% 27
ctc7 Số đảo ngược Nhập môn 1.00 53.2% 30
ctc8 Số đối xứng Nhập môn 1.00 75.0% 32
ctc6 Số chính phương 3 Nhập môn 1.00 33.3% 28