Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
ctc5 Số chính phương 2 Nhập môn 1.00 54.8% 29
mmc1_23 Tổng lẻ 4 Nhập môn 1.00 46.8% 24
mmc1_22 Tổng lẻ 3 Nhập môn 1.00 73.5% 24
mmc1_21 Tổng lẻ 2 Nhập môn 1.00 48.8% 20
mmc0 Lý thuyết mảng một chiều Lý thuyết 1.00 0.0% 0
mmc1_20 Tổng số lẻ Nhập môn 1.00 57.5% 22
mmc1_19 Tổng số chẵn 4 Nhập môn 1.00 56.8% 19
mmc1_18 Tổng số chẵn 3 Nhập môn 1.00 51.3% 20
mmc1_17 Tổng số chẵn 2 Nhập môn 1.00 79.3% 23
mmc1_16 Tổng số chẵn Nhập môn 1.00 50.0% 24
mmc1_15 Sắp xếp tổng hợp Nhập môn 1.00 64.5% 20
mmc1_14 Sắp xếp giảm Nhập môn 1.00 77.4% 22
mmc1_13 Sắp xếp tăng Nhập môn 1.00 50.0% 23
mmc1_12 Bội của k Nhập môn 1.00 92.3% 24
mmc1_11 Ước của k Nhập môn 1.00 61.9% 26
mmc1_10 Số lượng số dương Nhập môn 1.00 88.5% 22
mmc1_9 Số lượng số âm Nhập môn 1.00 63.9% 23
mmc1_8 in mảng 8 Nhập môn 1.00 47.9% 21
mmc1_7 in mảng 7 Nhập môn 1.00 91.7% 22
mmc1_6 in mảng 6 Nhập môn 1.00 58.5% 23
mmc1_5 in mảng 5 Nhập môn 1.00 62.9% 22
mmc1_4 in mảng 4 Nhập môn 1.00 65.0% 23
mmc1_3 in mảng 3 Nhập môn 1.00 69.2% 27
mmc1_2 in mảng 2 Nhập môn 1.00 69.2% 27
mmc1_1 in mảng Nhập môn 1.00 67.4% 28
ctc4 Số chính phương Nhập môn 1.00 77.3% 34
ctc3 Kiểm tra số nguyên tố 3 Nhập môn 1.00 46.0% 26
ctc2 Kiểm tra số nguyên tố 2 Nhập môn 1.00 53.0% 35
ctl1_30 in dãy số nguyên 30 Nhập môn 1.00 87.0% 18
ctl1_29 in dãy số nguyên 29 Nhập môn 1.00 81.8% 17
ctl1_28 in dãy số nguyên 28 Nhập môn 1.00 100.0% 19
ctl1_27 in dãy số nguyên 27 Nhập môn 1.00 82.6% 18
ctl1_26 in dãy số nguyên 26 Nhập môn 1.00 82.6% 18
ctl1_25 in dãy số nguyên 25 Nhập môn 1.00 54.1% 18
ctl1_24 in dãy số nguyên 24 Nhập môn 1.00 90.5% 18
ctl1_23 in dãy số nguyên 23 Nhập môn 1.00 100.0% 18
ctl1_22 in dãy số nguyên 22 Nhập môn 1.00 100.0% 18
ctl1_21 in dãy số nguyên 21 Nhập môn 1.00 100.0% 19
ctl1_20 in dãy số nguyên 20 Nhập môn 1.00 85.7% 18
ctl1_19 in dãy số nguyên 19 Nhập môn 1.00 100.0% 19
ctl1_18 in dãy số nguyên 18 Nhập môn 1.00 86.4% 19
ctl1_17 in dãy số nguyên 17 Nhập môn 1.00 60.6% 18
ctl1_16 in dãy số nguyên 16 Nhập môn 1.00 77.8% 20
ctl1_15 in dãy số nguyên 15 Nhập môn 1.00 76.9% 19
ctl1_14 in dãy số nguyên 14 Nhập môn 1.00 95.2% 20
ctl1_13 in dãy số nguyên 13 Nhập môn 1.00 95.2% 20
ctl1_12 in dãy số nguyên 12 Nhập môn 1.00 82.6% 19
ctl1_11 in dãy số nguyên 11 Nhập môn 1.00 91.3% 21
ctl1_10 in dãy số nguyên 10 Nhập môn 1.00 51.5% 17
ctl1_9 in dãy số nguyên 9 Nhập môn 1.00 84.6% 22