Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
tshsg40 Tổng đoạn HSG 1.00 81.4% 29
tshsg38 Sắp xếp chuỗi 3 HSG 1.00 43.9% 18
ctrn33 Tính tiền nước sạch Nhập môn 1.00 39.2% 25
tshsg39 Hỗ trợ nước sạch HSG 1.00 63.9% 28
tshsg37 Sắp xếp chuỗi 2 HSG 1.00 60.0% 21
tshsg36 Sắp xếp chuỗi HSG 1.00 65.1% 25
tshsg35 in dãy số HSG 1.00 71.9% 21
tshsg33 Cân bằng HSG 0.40 61.3% 28
tshsg32 Chợ xuân HSG 1.00 80.5% 29
tshsg30 Số nguyên tố HSG 1.00 13.2% 11
tshsg29 Nuôi cá cảnh HSG 1.00 78.5% 28
tshsg28 Số nguyên dương k HSG 1.00 56.9% 19
tshsg27 Mã số sách HSG 1.00 27.9% 27
tshsg26 Thống kê HSG 1.00 60.5% 19
tshsg25 Hàng cây HSG 1.00 56.1% 20
tshsg24 Tổng các tích HSG 1.00 81.5% 19
tshsg22 Ước số kì lạ 2 HSG 1.00 44.6% 20
tshsg21 Ước số kì lạ HSG 1.00 71.7% 33
tshsg23 Ước số kì lạ 3 HSG 1.00 44.9% 16
tshsg20 Thuê taxi HSG 1.00 60.8% 34
tshsg19 Qua sông HSG 1.00 73.1% 16
tshsg18 Dãy số HSG 1.00 51.9% 27
tshsg17 Xâu kí tự HSG 1.00 69.8% 27
tshsg15 Số cặp thỏ HSG 1.00 60.3% 32
tshsg14 Trăm trâu - trăm cỏ HSG 1.00 87.5% 29
tshsg13 Dãy tăng dần HSG 1.00 26.6% 24
tshsg12 Tính tổng HSG 1.00 81.4% 33
tshsg11 Chọn hoa thơm cho lớp HSG 1.00 46.6% 21
tshsg10 Chia tổ HSG 1.00 93.0% 36
tshsg9 Dãy con tăng dài nhất HSG 1.00 47.0% 27
tshsg8 Dãy con giảm dài nhất HSG 1.00 29.8% 30
tshsg7 Số hoàn hảo 3 HSG 1.00 61.3% 32
tshsg6 Số hoàn hảo 2 HSG 1.00 37.5% 30
tshsg5 Số hoàn hảo HSG 1.00 61.0% 33
tshsg4 Tổng ước số 2 HSG 1.00 52.2% 31
tshsg3 Tổng ước số HSG 1.00 95.1% 36
tshsg2 Ước số 2 HSG 1.00 31.9% 31
tshsg1 Ước số HSG 1.00 84.0% 38
hsg59 Điểm số lớn nhất HSG 1.00 44.2% 14
hsg58 Cắt hình HSG 1.00 34.5% 10
ctc1_7 Số đảo ngược 3 Nhập môn 1.00 84.6% 21
ctc1_6 Số đảo ngược 2 Nhập môn 1.00 77.8% 20
ctc1_5 Số đảo ngược Nhập môn 1.00 51.9% 26
ctc1_4 Nhập - in mảng 4 Nhập môn 1.00 90.9% 19
ctc1_3 Nhập - in mảng 3 Nhập môn 1.00 91.3% 20
ctc16 Xâu đối xứng 2 Nhập môn 1.00 64.7% 21
ctc15 Xâu đối xứng Nhập môn 1.00 48.8% 20
ctc14 Xâu đảo ngược 4 Nhập môn 1.00 90.0% 18
ctc13 Xâu đảo ngược 3 Nhập môn 1.00 85.0% 16
ctc12 Xâu đảo ngược 2 Nhập môn 1.00 71.0% 21