Home
PRoblems
Submissions
Users
Contests
About
>
Judges
Custom Checkers
WIKI
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
3
4
5
6
...
17
18
»
Problem search
Full text search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
Chưa phân loại
Cơ bản
HSG
ICPC
IOI
Lý thuyết
Nâng cao
Nhập môn
Trại hè Phương Nam
TS
Problem types
BFS
break
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Cây nhị phân tìm kiếm
Chưa phân loại
Chương trình con
Cơ bản
Con trỏ
continue
Danh sách liên kết kép
Danh sách liên kết đơn
DFS
do - while
Duyệt
for
Hai con trỏ
Hàng đợi - queue
Hình học
HSG
if
Kiểu cấu trúc (struct)
Loang
Mảng cộng dồn
Mảng hai chiều
Mảng hiệu
Mảng một chiều
Mảng đánh dấu
map
Nâng cao
Ngăn xếp - stack
Nhập môn
Phương pháp sinh
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp - sort
set
set - map
Số học
switch
Tìm kiếm nhị phân
Tổ hợp
Tổng tiền tố
vector
while
Xâu
Xử lý bit
Xử lý số lớn
Đệ qui
Đồ thị
Point range
Go
Random
Hot problems
Căn bậc hai
Căn bậc ba
Hàm mũ
Hàm lũy thừa 2
Hàm lũy thừa
ID
Problem
Category
Points
% AC
# AC
tshsg40
Tổng đoạn
HSG
1.00
81.4%
29
tshsg38
Sắp xếp chuỗi 3
HSG
1.00
43.9%
18
ctrn33
Tính tiền nước sạch
Nhập môn
1.00
39.2%
25
tshsg39
Hỗ trợ nước sạch
HSG
1.00
63.9%
28
tshsg37
Sắp xếp chuỗi 2
HSG
1.00
60.0%
21
tshsg36
Sắp xếp chuỗi
HSG
1.00
65.1%
25
tshsg35
in dãy số
HSG
1.00
71.9%
21
tshsg33
Cân bằng
HSG
0.40
61.3%
28
tshsg32
Chợ xuân
HSG
1.00
80.5%
29
tshsg30
Số nguyên tố
HSG
1.00
13.2%
11
tshsg29
Nuôi cá cảnh
HSG
1.00
78.5%
28
tshsg28
Số nguyên dương k
HSG
1.00
56.9%
19
tshsg27
Mã số sách
HSG
1.00
27.9%
27
tshsg26
Thống kê
HSG
1.00
60.5%
19
tshsg25
Hàng cây
HSG
1.00
56.1%
20
tshsg24
Tổng các tích
HSG
1.00
81.5%
19
tshsg22
Ước số kì lạ 2
HSG
1.00
44.6%
20
tshsg21
Ước số kì lạ
HSG
1.00
71.7%
33
tshsg23
Ước số kì lạ 3
HSG
1.00
44.9%
16
tshsg20
Thuê taxi
HSG
1.00
60.8%
34
tshsg19
Qua sông
HSG
1.00
73.1%
16
tshsg18
Dãy số
HSG
1.00
51.9%
27
tshsg17
Xâu kí tự
HSG
1.00
69.8%
27
tshsg15
Số cặp thỏ
HSG
1.00
60.3%
32
tshsg14
Trăm trâu - trăm cỏ
HSG
1.00
87.5%
29
tshsg13
Dãy tăng dần
HSG
1.00
26.6%
24
tshsg12
Tính tổng
HSG
1.00
81.4%
33
tshsg11
Chọn hoa thơm cho lớp
HSG
1.00
46.6%
21
tshsg10
Chia tổ
HSG
1.00
93.0%
36
tshsg9
Dãy con tăng dài nhất
HSG
1.00
47.0%
27
tshsg8
Dãy con giảm dài nhất
HSG
1.00
29.8%
30
tshsg7
Số hoàn hảo 3
HSG
1.00
61.3%
32
tshsg6
Số hoàn hảo 2
HSG
1.00
37.5%
30
tshsg5
Số hoàn hảo
HSG
1.00
61.0%
33
tshsg4
Tổng ước số 2
HSG
1.00
52.2%
31
tshsg3
Tổng ước số
HSG
1.00
95.1%
36
tshsg2
Ước số 2
HSG
1.00
31.9%
31
tshsg1
Ước số
HSG
1.00
84.0%
38
hsg59
Điểm số lớn nhất
HSG
1.00
44.2%
14
hsg58
Cắt hình
HSG
1.00
34.5%
10
ctc1_7
Số đảo ngược 3
Nhập môn
1.00
84.6%
21
ctc1_6
Số đảo ngược 2
Nhập môn
1.00
77.8%
20
ctc1_5
Số đảo ngược
Nhập môn
1.00
51.9%
26
ctc1_4
Nhập - in mảng 4
Nhập môn
1.00
90.9%
19
ctc1_3
Nhập - in mảng 3
Nhập môn
1.00
91.3%
20
ctc16
Xâu đối xứng 2
Nhập môn
1.00
64.7%
21
ctc15
Xâu đối xứng
Nhập môn
1.00
48.8%
20
ctc14
Xâu đảo ngược 4
Nhập môn
1.00
90.0%
18
ctc13
Xâu đảo ngược 3
Nhập môn
1.00
85.0%
16
ctc12
Xâu đảo ngược 2
Nhập môn
1.00
71.0%
21
«
1
2
3
4
5
6
...
17
18
»