Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
ctl1_8 in dãy số nguyên 8 Nhập môn 1.00 91.7% 21
ctl1_7 in dãy số nguyên 7 Nhập môn 1.00 55.8% 22
ctl1_6 in dãy số nguyên 6 Nhập môn 1.00 88.9% 24
ctl1_5 in dãy số nguyên 5 Nhập môn 1.00 76.3% 24
ctl1_4 in dãy số nguyên 4 Nhập môn 1.00 100.0% 23
ctl1_3 in dãy số nguyên 3 Nhập môn 1.00 96.0% 24
ctl1_2 in dãy số nguyên 2 Nhập môn 1.00 87.9% 27
ctl1_1 in dãy số nguyên Nhập môn 1.00 87.1% 27
ctl0 Lý thuyết cấu trúc lặp Lý thuyết 1.00 0.0% 0
ctrn4_5 Kiểm tra tính chẵn lẻ 2 Nhập môn 1.00 73.1% 18
ctrn4_4 Quy đổi điểm 2 Nhập môn 1.00 58.1% 17
ctrn4_3 Quy đổi điểm Nhập môn 1.00 45.2% 18
ctrn4_2 Thứ trong tuần 2 Nhập môn 1.00 77.3% 17
ctrn4_1 Thứ trong tuần Nhập môn 1.00 82.6% 19
ctl8_5 Tổng không là bội của k Nhập môn 1.00 63.2% 10
ctl8_4 in số lẻ 2 Nhập môn 1.00 100.0% 14
ctl8_3 in số chẵn 2 Nhập môn 1.00 100.0% 15
hsg57 Bộ ba khác màu HSG 1.00 25.9% 14
ctl8_2 in bội của k 2 Nhập môn 1.00 76.2% 15
ctl8_1 in bội của k Nhập môn 1.00 82.4% 13
ctl7_8 Nhập số nguyên Nhập môn 1.00 72.2% 13
ctl7_7 Ước chung lớn nhất Nhập môn 1.00 81.0% 15
ctl7_6 Số lẻ đầu tiên 2 Nhập môn 1.00 72.2% 13
ctl7_5 Số lẻ đầu tiên Nhập môn 1.00 56.0% 14
ctl7_4 Số chẵn đầu tiên 2 Nhập môn 1.00 55.2% 16
ctl7_3 Số chẵn đầu tiên Nhập môn 1.00 75.0% 17
ctl7_2 Lệnh break 2 Nhập môn 1.00 68.2% 15
ctl7_1 Lệnh break Nhập môn 1.00 59.4% 18
ctrn1_0 Lý thuyết cấu trúc rẽ nhánh Lý thuyết 1.00 0.0% 0
nm1_46 Hoán đổi giá trị Nhập môn 1.00 50.0% 22
nm1_45 in dạng phương trình 2 Nhập môn 1.00 15.0% 7
nm1_44 in dạng phương trình Nhập môn 1.00 42.5% 17
nm1_43 Mã ASCII Nhập môn 1.00 34.8% 21
nm1_42 Chuyển số nguyên sang xâu 2 Nhập môn 1.00 60.5% 23
nm1_41 Chuyển số nguyên sang xâu Nhập môn 1.00 68.6% 23
nm1_40 Chuyển xâu thành số nguyên Nhập môn 1.00 29.6% 21
nm1_39 Chuyển xâu về số thực Nhập môn 1.00 64.6% 26
nm1_38 Chuyển từ ký tự hoa sang thường Nhập môn 1.00 86.2% 25
nm1_37 Chuyển ký tự thường sang hoa Nhập môn 1.00 55.6% 24
nm1_36 Kiểm tra dấu cách Nhập môn 1.00 81.8% 27
nm1_35 Kiểm tra chữ cái hoa Nhập môn 1.00 93.5% 29
nm1_34 Kiểm tra chữ cái thường Nhập môn 1.00 93.8% 28
nm1_33 Kiểm tra chữ số Nhập môn 1.00 91.2% 31
nm1_32 Kiểm tra chữ cái Nhập môn 1.00 100.0% 29
nm1_31 Kiểm tra chữ cái - Chữ số Nhập môn 1.00 69.0% 29
nm1_30 Hàm atan Nhập môn 1.00 100.0% 26
nm1_29 Hàm acos Nhập môn 1.00 100.0% 26
nm1_28 Hàm asin Nhập môn 1.00 96.2% 25
nm1_27 Hàm tan Nhập môn 1.00 100.0% 26
nm1_26 Hàm cos Nhập môn 1.00 96.4% 27