Home
PRoblems
Submissions
Users
Contests
About
>
Judges
Custom Checkers
WIKI
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
3
4
5
6
7
8
...
17
18
»
Problem search
Full text search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
Chưa phân loại
Cơ bản
HSG
ICPC
IOI
Lý thuyết
Nâng cao
Nhập môn
Trại hè Phương Nam
TS
Problem types
BFS
break
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Cây nhị phân tìm kiếm
Chưa phân loại
Chương trình con
Cơ bản
Con trỏ
continue
Danh sách liên kết kép
Danh sách liên kết đơn
DFS
do - while
Duyệt
for
Hai con trỏ
Hàng đợi - queue
Hình học
HSG
if
Kiểu cấu trúc (struct)
Loang
Mảng cộng dồn
Mảng hai chiều
Mảng hiệu
Mảng một chiều
Mảng đánh dấu
map
Nâng cao
Ngăn xếp - stack
Nhập môn
Phương pháp sinh
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp - sort
set
set - map
Số học
switch
Tìm kiếm nhị phân
Tổ hợp
Tổng tiền tố
vector
while
Xâu
Xử lý bit
Xử lý số lớn
Đệ qui
Đồ thị
Point range
Go
Random
Hot problems
Căn bậc ba
Căn bậc hai
Kiểm tra chữ cái
in dãy số nguyên 19
Kiểm tra chữ cái thường
Kiểm tra chữ cái hoa
Kiểm tra chữ số
ID
Problem
Category
Points
% AC
# AC
xlb7
Bật bit thứ k
Cơ bản
1.00
100.0%
12
xlb6
Phép toán dịch phải
Cơ bản
1.00
100.0%
12
xlb5
Phép toán dịch trái
Cơ bản
1.00
88.2%
12
xlb4
Phép toán NOT
Cơ bản
1.00
100.0%
13
xlb3
Phép toán XOR
Cơ bản
1.00
94.4%
14
xlb2
Phép toán OR
Cơ bản
1.00
90.9%
14
xlb1
Phép toán AND
Cơ bản
1.00
92.3%
14
sm22
Đếm số chữ số
Nâng cao
1.00
68.4%
12
sh21
Phân tích tổng hợp
Nâng cao
1.00
70.8%
14
sh20
Phân tích 6
Nâng cao
1.00
60.0%
22
sh20_5
Phân tích 5
Nâng cao
1.00
44.6%
24
sh20_4
Phân tích 4
Nâng cao
1.00
57.1%
26
sh20_3
Phân tích 3
Nâng cao
1.00
76.5%
25
sh20_2
Phân tích 2
Nâng cao
1.00
64.3%
26
sh20_1
Phân tích 1
Nâng cao
1.00
63.3%
26
ct1
Con trỏ
Cơ bản
1.00
89.3%
15
ct
Con trỏ
Lý thuyết
1.00
0.0%
0
cnptk4
Tìm kiếm
HSG
1.00
66.7%
11
cnptk3
Duyệt hậu tố
HSG
1.00
100.0%
14
cnptk2
Duyệt trung tố
HSG
1.00
92.9%
13
cnptk1
Duyệt tiền tố
HSG
1.00
82.4%
13
hh24
Phủ S 2
Nâng cao
1.00
100.0%
3
hh23
Phủ S
Nâng cao
1.00
100.0%
3
x27_0
0_Số lớn nhất trong xâu
Nâng cao
1.00
68.6%
17
ctl67
Tính tổng 7
Cơ bản
1.00
58.6%
15
ctl66
Tính tổng 6
Cơ bản
1.00
76.0%
19
ctl65
Tính tổng 5
TS
1.00
31.0%
22
sh69
Giá trị của đa thức
HSG
1.00
44.4%
16
sh75
Last digit 2
Nâng cao
1.00
46.7%
6
hh22
Góc giữa hai đường thẳng 2
Cơ bản
1.00
83.3%
5
sh114
Số đặc biệt 3
HSG
1.00
22.7%
11
hh21
Góc giữa hai đường thẳng
Cơ bản
1.00
68.4%
11
hh20
Tứ giác 3
Nâng cao
1.00
11.1%
4
mmc38
Sắp xếp mảng
TS
1.00
72.2%
29
hh19
Tứ giác 2
Nâng cao
1.00
61.5%
8
hh18
Tứ giác
Nâng cao
1.00
65.0%
13
hh17
Độ dài đường cao
Nâng cao
1.00
84.6%
10
hh16
Diện tích tam giác
Nâng cao
1.00
76.5%
12
hh15
Góc giữa hai vectơ
Cơ bản
1.00
66.7%
10
hh9
Điểm thuộc đa giác
HSG
1.00
100.0%
4
hh14
Ba điểm thẳng hàng 2
Cơ bản
1.00
53.6%
12
hh13
Hai vectơ vuông góc
Cơ bản
1.00
86.7%
13
hh12
Tích vô hướng của hai vectơ
Cơ bản
1.00
90.9%
10
hh11
Tích chéo của hai vectơ
Cơ bản
1.00
75.0%
9
vt8
Gán - Hoán đổi trong vector
Cơ bản
1.00
43.8%
4
vt7
Sắp xếp trong vector
Cơ bản
1.00
95.2%
16
vt6
Thêm - Xóa phần tử trong vector 2
Cơ bản
1.00
10.3%
2
vt5
Thêm - Xóa phần tử trong vector
Cơ bản
1.00
39.3%
10
vt4
Kích thước vector
Cơ bản
1.00
47.6%
14
vt3
Truy cập phần tử 2
Cơ bản
1.00
41.7%
11
«
1
2
3
4
5
6
7
8
...
17
18
»