Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
ts72 So sánh tên hai người TS 1.00 50.7% 32
xlsl4 Giai thừa Nâng cao 1.00 100.0% 6
sh74 Last digit Nâng cao 1.00 39.5% 10
sh73 Số nguyên dương thứ k không chia hết cho n Nâng cao 1.00 94.1% 4
sh72 1177A Nâng cao 1.00 88.2% 7
hsg11 Ô trắng HSG 1.00 10.8% 4
hsg10 An toàn HSG 1.00 83.3% 3
hsg9 Đổi chỗ HSG 1.00 73.3% 7
sh71 Dem chu so 0 lien tiep tinh tu cuoi cua N! Nâng cao 1.00 32.0% 6
sh68 Fibonacci modulo Nâng cao 1.00 65.2% 8
sh67 Tổng modulo 2 Nâng cao 1.00 100.0% 5
sh66 Tổng modulo 1 Nâng cao 1.00 100.0% 5
sh65 Pow mod Nâng cao 1.00 8.3% 4
sh64 Số đẹp Nâng cao 1.00 87.5% 11
sh70 Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Nâng cao 1.00 50.0% 6
x19 Tách từ Nâng cao 1.00 90.9% 12
ts71 Phân tích thành thừa số nguyên tố TS 1.00 71.4% 19
ts70 Thu hoạch khoai tây TS 1.00 91.3% 20
ts69 Luyện tập TS 1.00 46.9% 18
ts68 Rút tiền ATM TS 1.00 82.4% 24
ts67 Số đối xứng TS 1.00 69.7% 20
mmc13 Ước chung lớn nhất của mọi cặp số Nâng cao 1.00 31.6% 14
ts66 Số đảo TS 1.00 69.0% 27
ts65 Trung bình cộng chữ số TS 1.00 85.4% 31
ts64 Tổng và số lượng chữ số TS 1.00 76.7% 27
ts63 Tổng các số nguyên tố TS 1.00 67.4% 27
ts62 Các số nguyên tố TS 1.00 79.5% 25
ts61 Kiểm tra tính nguyên tố TS 1.00 57.1% 29
ts60 Ước chung TS 1.00 46.4% 28
ts59 Số hoàn hảo TS 1.00 49.4% 28
ts58 Ước chung lớn nhất TS 1.00 61.2% 33
ts57 Tổng các ước của một số TS 1.00 33.6% 31
ts56 Ước số chung TS 1.00 88.7% 32
ts55 Số chính phương V2 TS 1.00 76.1% 31
ts54 Tính tổng TS 1.00 35.2% 36
ts53 Dãy bình phương giảm dần TS 1.00 36.9% 31
ts52 Dãy số TS 1.00 67.9% 35
ts51 Táo và cam TS 1.00 31.7% 32
ts50 Cấp số TS 1.00 39.5% 23
ts49 Phân số lớn nhất TS 1.00 85.1% 33
ts48 Bài tập 327 TS 1.00 39.6% 35
ts47 Bài tập 326 TS 1.00 74.4% 31
ts46 Bài tập 323 TS 1.00 56.8% 25
ts45 Bài tập 321 TS 1.00 21.9% 20
ts44 Bài tập 317 TS 1.00 70.6% 31
ts43 Bài tập 315 TS 1.00 24.5% 33
ts42 Hoán đổi TS 1.00 68.4% 36
ts41 Kiểm tra TS 1.00 71.4% 42
ts40 Max - Min TS 1.00 70.8% 46
ts39 Gọi điện thoại TS 1.00 30.1% 34