Home
PRoblems
Submissions
Users
Contests
About
>
Judges
Custom Checkers
WIKI
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
»
Problem search
Full text search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
Chưa phân loại
Cơ bản
HSG
ICPC
IOI
Lý thuyết
Nâng cao
Nhập môn
Trại hè Phương Nam
TS
Problem types
BFS
break
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Cây nhị phân tìm kiếm
Chưa phân loại
Chương trình con
Cơ bản
Con trỏ
continue
Danh sách liên kết kép
Danh sách liên kết đơn
DFS
do - while
Duyệt
for
Hai con trỏ
Hàng đợi - queue
Hình học
HSG
if
Kiểu cấu trúc (struct)
Loang
Mảng cộng dồn
Mảng hai chiều
Mảng hiệu
Mảng một chiều
Mảng đánh dấu
map
Nâng cao
Ngăn xếp - stack
Nhập môn
Phương pháp sinh
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp - sort
set
set - map
Số học
switch
Tìm kiếm nhị phân
Tổ hợp
Tổng tiền tố
vector
while
Xâu
Xử lý bit
Xử lý số lớn
Đệ qui
Đồ thị
Point range
Go
Random
Hot problems
Căn bậc ba
Căn bậc hai
Hàm tan
Kiểm tra chữ cái
in dãy số nguyên 19
Hàm cos
Hàm asin
ID
Problem
Category
Points
% AC
# AC
x14
Đếm số lượng
Nâng cao
1.00
90.0%
16
x13
Xâu pangram 2
Nâng cao
1.00
78.4%
25
x12
Xâu pangram 1
Nâng cao
1.00
58.1%
25
hsg1
Thùng nước
HSG
1.00
47.2%
22
thpn2
Bảng điện tử
Trại hè Phương Nam
1.00
35.4%
12
thpn1
Hạnh phúc
Trại hè Phương Nam
1.00
53.6%
11
hdhd1
Hàng đợi hai đầu 1
Nâng cao
1.00
75.0%
3
hdut2
Giá trị nhỏ nhất của xâu
HSG
1.00
56.5%
8
hdut1
Nối dây
Nâng cao
1.00
42.0%
14
hd7
Hàng đợi 2
Nâng cao
1.00
50.0%
4
hd6
Hàng đợi 1
Nâng cao
1.00
60.0%
3
nx9
Dãy ngoặc đúng dài nhất
Nâng cao
1.00
15.2%
6
nx8
Kiểm tra dãy ngoặc đúng
Nâng cao
1.00
32.4%
8
nx7
Kiểm tra dấu ngoặc hợp lệ
Nâng cao
1.00
56.1%
13
nx6
Đảo từ
Nâng cao
1.00
69.2%
13
nx5
In từ đảo ngược
Nâng cao
1.00
91.3%
13
nx4
Ngăn xếp 2
Nâng cao
1.00
73.9%
11
nx3
Ngăn xếp 1
Nâng cao
1.00
57.5%
12
ts21
Hình vành khuyên
TS
1.00
76.9%
29
ts20
Đường tròn
TS
1.00
36.4%
35
ts19
Chia nguyên - chia dư
TS
1.00
72.2%
33
ts18
Số bàn học
TS
1.00
52.9%
37
ts17
Đồng hồ điện tử
TS
1.00
56.6%
29
ts16
Du lịch Phanxipan
TS
1.00
92.7%
33
ts15
Thời gian
TS
1.00
92.9%
37
ts14
Xuất khẩu gạo
TS
1.00
72.5%
36
ts13
Ba số nguyên
TS
1.00
75.0%
39
ts12
Hỗ trợ
TS
1.00
81.8%
36
ts11
Nội quy
TS
1.00
91.3%
38
ts10
Tổng - hiệu - tích - thương
TS
1.00
38.8%
34
ts9
Phương trình bậc 3
TS
1.00
39.3%
30
ts8
Trung bình
TS
1.00
61.7%
35
ts7
An ninh lương thực
TS
1.00
97.9%
41
ts6
Tiền điện thoại
TS
1.00
93.9%
42
ts5
Khoảng cách
TS
1.00
90.7%
44
ts4
Trước và sau
TS
1.00
74.1%
41
dt8
BFS
Nâng cao
1.00
78.7%
18
dt7
DFS
Nâng cao
1.00
38.5%
20
dt6
Danh sách kề sang danh sách cạnh
Nâng cao
1.00
64.3%
22
dt5
Danh sách kề sang ma trận
Nâng cao
1.00
85.7%
22
dt4
Ma trận sang danh sách kề
Nâng cao
1.00
67.1%
23
dt3
Ma trận sang danh sách cạnh
Nâng cao
1.00
90.5%
23
dt2
Danh sách cạnh sang danh sách kề
Nâng cao
1.00
70.9%
23
dt1
Danh sách cạnh sang ma trận
Nâng cao
1.00
68.3%
23
ts2
Phương trình
TS
1.00
35.4%
39
ts3
Số nhỏ nhất
TS
1.00
40.4%
36
ts1
Diện tích
TS
1.00
63.2%
52
sm3
Kí tự không lặp
Nâng cao
1.00
40.9%
22
lt
Giáo trình C++
Lý thuyết
1.00
0.0%
0
dslk_don
Danh sách liên kết đơn
Nâng cao
1.00
15.6%
9
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
»