Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
x14 Đếm số lượng Nâng cao 1.00 90.0% 16
x13 Xâu pangram 2 Nâng cao 1.00 78.4% 25
x12 Xâu pangram 1 Nâng cao 1.00 58.1% 25
hsg1 Thùng nước HSG 1.00 47.2% 22
thpn2 Bảng điện tử Trại hè Phương Nam 1.00 35.4% 12
thpn1 Hạnh phúc Trại hè Phương Nam 1.00 53.6% 11
hdhd1 Hàng đợi hai đầu 1 Nâng cao 1.00 75.0% 3
hdut2 Giá trị nhỏ nhất của xâu HSG 1.00 56.5% 8
hdut1 Nối dây Nâng cao 1.00 42.0% 14
hd7 Hàng đợi 2 Nâng cao 1.00 50.0% 4
hd6 Hàng đợi 1 Nâng cao 1.00 60.0% 3
nx9 Dãy ngoặc đúng dài nhất Nâng cao 1.00 15.2% 6
nx8 Kiểm tra dãy ngoặc đúng Nâng cao 1.00 32.4% 8
nx7 Kiểm tra dấu ngoặc hợp lệ Nâng cao 1.00 56.1% 13
nx6 Đảo từ Nâng cao 1.00 69.2% 13
nx5 In từ đảo ngược Nâng cao 1.00 91.3% 13
nx4 Ngăn xếp 2 Nâng cao 1.00 73.9% 11
nx3 Ngăn xếp 1 Nâng cao 1.00 57.5% 12
ts21 Hình vành khuyên TS 1.00 76.9% 29
ts20 Đường tròn TS 1.00 36.4% 35
ts19 Chia nguyên - chia dư TS 1.00 72.2% 33
ts18 Số bàn học TS 1.00 52.9% 37
ts17 Đồng hồ điện tử TS 1.00 56.6% 29
ts16 Du lịch Phanxipan TS 1.00 92.7% 33
ts15 Thời gian TS 1.00 92.9% 37
ts14 Xuất khẩu gạo TS 1.00 72.5% 36
ts13 Ba số nguyên TS 1.00 75.0% 39
ts12 Hỗ trợ TS 1.00 81.8% 36
ts11 Nội quy TS 1.00 91.3% 38
ts10 Tổng - hiệu - tích - thương TS 1.00 38.8% 34
ts9 Phương trình bậc 3 TS 1.00 39.3% 30
ts8 Trung bình TS 1.00 61.7% 35
ts7 An ninh lương thực TS 1.00 97.9% 41
ts6 Tiền điện thoại TS 1.00 93.9% 42
ts5 Khoảng cách TS 1.00 90.7% 44
ts4 Trước và sau TS 1.00 74.1% 41
dt8 BFS Nâng cao 1.00 78.7% 18
dt7 DFS Nâng cao 1.00 38.5% 20
dt6 Danh sách kề sang danh sách cạnh Nâng cao 1.00 64.3% 22
dt5 Danh sách kề sang ma trận Nâng cao 1.00 85.7% 22
dt4 Ma trận sang danh sách kề Nâng cao 1.00 67.1% 23
dt3 Ma trận sang danh sách cạnh Nâng cao 1.00 90.5% 23
dt2 Danh sách cạnh sang danh sách kề Nâng cao 1.00 70.9% 23
dt1 Danh sách cạnh sang ma trận Nâng cao 1.00 68.3% 23
ts2 Phương trình TS 1.00 35.4% 39
ts3 Số nhỏ nhất TS 1.00 40.4% 36
ts1 Diện tích TS 1.00 63.2% 52
sm3 Kí tự không lặp Nâng cao 1.00 40.9% 22
lt Giáo trình C++ Lý thuyết 1.00 0.0% 0
dslk_don Danh sách liên kết đơn Nâng cao 1.00 15.6% 9