Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
sh28 Bình phương nguyên tố 2 Nâng cao 1.00 85.7% 9
sh27 Bình phương nguyên tố Nâng cao 1.00 96.8% 14
sh26 Ước số nguyên tố lớn nhất Nâng cao 1.00 38.3% 12
sh25 Số Smith Nâng cao 1.00 61.1% 7
sh24 số Sphenic Nâng cao 1.00 26.9% 6
sh23 Lũy thừa và giai thừa Nâng cao 1.00 100.0% 6
sh22 Đếm thừa số nguyên tố Nâng cao 1.00 30.6% 7
sh19 Ước số nguyên tố nhỏ nhất Nâng cao 1.00 33.3% 6
sh18 T-prime 3 Nâng cao 1.00 40.0% 4
sh17 T-prime 2 Nâng cao 1.00 29.2% 6
sh16 T-prime Nâng cao 1.00 73.7% 12
sh15 Nguyên tố cùng nhau Nâng cao 1.00 50.0% 7
sh14 Thuần số nguyên tố Nâng cao 1.00 81.3% 11
sh13 Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên Nâng cao 1.00 34.8% 13
sh12 Số nguyên tố và chữ số nguyên tố Nâng cao 1.00 57.9% 18
sh11 Cặp số nguyên tố Nâng cao 1.00 53.2% 25
sh10 Chữ số cuối cùng khác 0 HSG 1.00 35.6% 8
xlsl3 Phép nhân Nâng cao 1.00 47.8% 7
xlsl2 Phép trừ Nâng cao 1.00 45.5% 13
xlsl1 Phép cộng Nâng cao 1.00 49.3% 14
hsg8 Đường đi nhỏ nhất HSG 1.00 70.4% 11
hsg7 DSEQ HSG 1.00 75.0% 10
hsg6 Trò chơi với băng số HSG 1.00 57.7% 18
hsg5 Số may mắn HSG 1.00 27.1% 12
hsg3 Đếm số chữ số HSG 1.00 74.3% 16
hsg2 Truy vấn mảng HSG 1.00 55.0% 16
mhc13 Ma trận xoắn ốc ngược Nâng cao 1.00 62.5% 3
mhc12 Ma trận xoắn ốc thuận Nâng cao 1.00 26.3% 4
mhc11 In ma trận 1 Nâng cao 1.00 81.8% 6
mhc10 Biên của ma trận Nâng cao 1.00 75.0% 9
mhc9 Thay thế phần tử Nâng cao 1.00 42.9% 9
mhc8 Tổng các phần tử thuộc tam giác dưới của ma trận vuông Nâng cao 1.00 87.5% 12
mhc7 Tìm cột có nhiều số Fibonacci nhất Nâng cao 1.00 16.1% 7
mhc6 Tìm hàng có tổng các phần tử lớn nhất Nâng cao 1.00 39.0% 9
mhc5 Phần tử lớn nhất trong ma trận Nâng cao 1.00 50.0% 7
mhc4 Lê kê các số nguyên tố trong ma trận Nâng cao 1.00 52.9% 10
mmc14 Liệt kê các số chia hết Nâng cao 1.00 46.4% 17
mmc12 Số nhỏ nhất lớn hơn a[i] Nâng cao 1.00 46.6% 17
mmc11 Dãy con trung bình lớn nhất Nâng cao 1.00 28.7% 14
mmc10 Hiệu lớn nhất của cặp phần tử đúng thứ tự Nâng cao 1.00 50.0% 11
mmc9 Kiểm tra dãy Fibo Nâng cao 1.00 27.6% 13
mmc8 Tính giá trị đa thức Nâng cao 1.00 29.2% 18
mmc7 Đếm số phần tử lặp lại Nâng cao 1.00 36.0% 20
mmc6 Liệt kê K phần tử lớn nhất Nâng cao 1.00 91.2% 24
mmc5 Khoảng cách nhỏ nhất Nâng cao 1.00 63.1% 26
mmc4 Số nhỏ nhất chưa xuất hiện Nâng cao 1.00 44.6% 24
mmc3 Sắp đặt dãy số Nâng cao 1.00 61.3% 34
x17 Đếm số lần xuất hiện 3 Nâng cao 1.00 58.5% 18
x16 Đếm số lần xuất hiện 2 Nâng cao 1.00 72.0% 16
x15 Đếm số lần xuất hiện 1 Nâng cao 1.00 82.6% 16