Home
PRoblems
Submissions
Users
Contests
About
>
Judges
Custom Checkers
WIKI
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
»
Problem search
Full text search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
Chưa phân loại
Cơ bản
HSG
ICPC
IOI
Lý thuyết
Nâng cao
Nhập môn
Trại hè Phương Nam
TS
Problem types
BFS
break
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Cây nhị phân tìm kiếm
Chưa phân loại
Chương trình con
Cơ bản
Con trỏ
continue
Danh sách liên kết kép
Danh sách liên kết đơn
DFS
do - while
Duyệt
for
Hai con trỏ
Hàng đợi - queue
Hình học
HSG
if
Kiểu cấu trúc (struct)
Loang
Mảng cộng dồn
Mảng hai chiều
Mảng hiệu
Mảng một chiều
Mảng đánh dấu
map
Nâng cao
Ngăn xếp - stack
Nhập môn
Phương pháp sinh
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp - sort
set
set - map
Số học
switch
Tìm kiếm nhị phân
Tổ hợp
Tổng tiền tố
vector
while
Xâu
Xử lý bit
Xử lý số lớn
Đệ qui
Đồ thị
Point range
Go
Random
Hot problems
Căn bậc ba
Căn bậc hai
Hàm tan
Kiểm tra chữ cái
in dãy số nguyên 19
Hàm cos
Hàm asin
ID
Problem
Category
Points
% AC
# AC
sh28
Bình phương nguyên tố 2
Nâng cao
1.00
85.7%
9
sh27
Bình phương nguyên tố
Nâng cao
1.00
96.8%
14
sh26
Ước số nguyên tố lớn nhất
Nâng cao
1.00
38.3%
12
sh25
Số Smith
Nâng cao
1.00
61.1%
7
sh24
số Sphenic
Nâng cao
1.00
26.9%
6
sh23
Lũy thừa và giai thừa
Nâng cao
1.00
100.0%
6
sh22
Đếm thừa số nguyên tố
Nâng cao
1.00
30.6%
7
sh19
Ước số nguyên tố nhỏ nhất
Nâng cao
1.00
33.3%
6
sh18
T-prime 3
Nâng cao
1.00
40.0%
4
sh17
T-prime 2
Nâng cao
1.00
29.2%
6
sh16
T-prime
Nâng cao
1.00
73.7%
12
sh15
Nguyên tố cùng nhau
Nâng cao
1.00
50.0%
7
sh14
Thuần số nguyên tố
Nâng cao
1.00
81.3%
11
sh13
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
Nâng cao
1.00
34.8%
13
sh12
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
Nâng cao
1.00
57.9%
18
sh11
Cặp số nguyên tố
Nâng cao
1.00
53.2%
25
sh10
Chữ số cuối cùng khác 0
HSG
1.00
35.6%
8
xlsl3
Phép nhân
Nâng cao
1.00
47.8%
7
xlsl2
Phép trừ
Nâng cao
1.00
45.5%
13
xlsl1
Phép cộng
Nâng cao
1.00
49.3%
14
hsg8
Đường đi nhỏ nhất
HSG
1.00
70.4%
11
hsg7
DSEQ
HSG
1.00
75.0%
10
hsg6
Trò chơi với băng số
HSG
1.00
57.7%
18
hsg5
Số may mắn
HSG
1.00
27.1%
12
hsg3
Đếm số chữ số
HSG
1.00
74.3%
16
hsg2
Truy vấn mảng
HSG
1.00
55.0%
16
mhc13
Ma trận xoắn ốc ngược
Nâng cao
1.00
62.5%
3
mhc12
Ma trận xoắn ốc thuận
Nâng cao
1.00
26.3%
4
mhc11
In ma trận 1
Nâng cao
1.00
81.8%
6
mhc10
Biên của ma trận
Nâng cao
1.00
75.0%
9
mhc9
Thay thế phần tử
Nâng cao
1.00
42.9%
9
mhc8
Tổng các phần tử thuộc tam giác dưới của ma trận vuông
Nâng cao
1.00
87.5%
12
mhc7
Tìm cột có nhiều số Fibonacci nhất
Nâng cao
1.00
16.1%
7
mhc6
Tìm hàng có tổng các phần tử lớn nhất
Nâng cao
1.00
39.0%
9
mhc5
Phần tử lớn nhất trong ma trận
Nâng cao
1.00
50.0%
7
mhc4
Lê kê các số nguyên tố trong ma trận
Nâng cao
1.00
52.9%
10
mmc14
Liệt kê các số chia hết
Nâng cao
1.00
46.4%
17
mmc12
Số nhỏ nhất lớn hơn a[i]
Nâng cao
1.00
46.6%
17
mmc11
Dãy con trung bình lớn nhất
Nâng cao
1.00
28.7%
14
mmc10
Hiệu lớn nhất của cặp phần tử đúng thứ tự
Nâng cao
1.00
50.0%
11
mmc9
Kiểm tra dãy Fibo
Nâng cao
1.00
27.6%
13
mmc8
Tính giá trị đa thức
Nâng cao
1.00
29.2%
18
mmc7
Đếm số phần tử lặp lại
Nâng cao
1.00
36.0%
20
mmc6
Liệt kê K phần tử lớn nhất
Nâng cao
1.00
91.2%
24
mmc5
Khoảng cách nhỏ nhất
Nâng cao
1.00
63.1%
26
mmc4
Số nhỏ nhất chưa xuất hiện
Nâng cao
1.00
44.6%
24
mmc3
Sắp đặt dãy số
Nâng cao
1.00
61.3%
34
x17
Đếm số lần xuất hiện 3
Nâng cao
1.00
58.5%
18
x16
Đếm số lần xuất hiện 2
Nâng cao
1.00
72.0%
16
x15
Đếm số lần xuất hiện 1
Nâng cao
1.00
82.6%
16
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
»