Problem list
Problem search
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ts38 | Năm nhuận | TS | 1.00 | 58.8% | 38 | |
| ts37 | Chia kẹo 3 | TS | 1.00 | 59.5% | 31 | |
| ts36 | Bầu cử | TS | 1.00 | 32.7% | 33 | |
| ts35 | Số chính phương | TS | 1.00 | 67.7% | 39 | |
| ts34 | An toàn | TS | 1.00 | 45.7% | 33 | |
| ts33 | Hết tiết học | TS | 1.00 | 42.2% | 33 | |
| ts32 | Mặt phẳng | TS | 1.00 | 82.2% | 33 | |
| ts31 | Giống nhau | TS | 1.00 | 48.8% | 38 | |
| ts30 | Tích hai số lớn nhất | TS | 1.00 | 39.2% | 38 | |
| ts29 | Dấu của tổng | TS | 1.00 | 70.3% | 41 | |
| ts28 | Học bổng | TS | 1.00 | 65.3% | 47 | |
| ts27 | Chia kẹo | TS | 1.00 | 50.0% | 23 | |
| ts26 | Căn bậc hai | TS | 1.00 | 40.7% | 31 | |
| ts25 | Gặp nhau | TS | 1.00 | 78.8% | 26 | |
| ts24 | Tam giác 227 | TS | 1.00 | 67.7% | 19 | |
| ts23 | Chữ số đầu tiên | TS | 1.00 | 34.8% | 31 | |
| ts22 | a cộng b | TS | 1.00 | 68.3% | 39 | |
| sh63 | Mã hàng hóa | Nâng cao | 1.00 | 43.5% | 7 | |
| sh62 | Số cắt đôi | Nâng cao | 1.00 | 57.1% | 5 | |
| sh61 | Trừ số nguyên tố | Nâng cao | 1.00 | 38.9% | 6 | |
| sh60 | Giá trị của hàm f 2 | Nâng cao | 1.00 | 75.0% | 3 | |
| sh59 | Giá trị của hàm f | Nâng cao | 1.00 | 70.0% | 4 | |
| sh58 | Đếm ước của n giai thừa | Nâng cao | 1.00 | 57.1% | 4 | |
| sh56 | Ước chung lớn nhất - Bội chung nhỏ nhất | Nâng cao | 1.00 | 50.0% | 8 | |
| sh55 | Tam giác Pascal | Nâng cao | 1.00 | 41.7% | 10 | |
| sh54 | Số nguyên dương nhỏ nhất | Nâng cao | 1.00 | 36.4% | 5 | |
| sh53 | Chữ số nguyên tố 2 | Nâng cao | 1.00 | 48.3% | 9 | |
| sh52 | Chữ số nguyên tố | Nâng cao | 1.00 | 88.2% | 10 | |
| sh51 | Thừa số nguyên tố thứ k | Nâng cao | 1.00 | 58.3% | 4 | |
| sh50 | Phi hàm Euler | Nâng cao | 1.00 | 66.7% | 5 | |
| sh49 | Nguyên tố cùng nhau 2 | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 4 | |
| sh48 | Chữ số cuối cùng lớn nhất | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 4 | |
| sh47 | Thuận nghịch và không chứa số 9 | Nâng cao | 1.00 | 63.6% | 5 | |
| sh46 | Số armstrong | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 6 | |
| sh45 | Giai thừa | Nâng cao | 1.00 | 83.3% | 10 | |
| sh44 | Số lộc phát | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 8 | |
| sh43 | Số Strong | Nâng cao | 1.00 | 63.6% | 6 | |
| sh42 | Đếm chữ số chẵn - lẻ | Nâng cao | 1.00 | 36.4% | 4 | |
| sh41 | Thuận nghịch và có 3 ước số nguyên tố | Nâng cao | 1.00 | 41.7% | 5 | |
| sh40 | Số đẹp | Nâng cao | 1.00 | 85.7% | 6 | |
| sh39 | Kiểm tra số Fibonacci | Nâng cao | 1.00 | 72.7% | 7 | |
| sh38 | Fibonacci | Nâng cao | 1.00 | 71.4% | 9 | |
| sh37 | Số tăng giảm | Nâng cao | 1.00 | 37.5% | 5 | |
| sh36 | Tổng chữ số | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 7 | |
| sh35 | Số hoàn hảo | Nâng cao | 1.00 | 33.8% | 8 | |
| sh34 | Số có ước lẻ | Nâng cao | 1.00 | 58.1% | 10 | |
| sh32 | Tính tổng ước | Nâng cao | 1.00 | 32.4% | 13 | |
| sh31 | Số chính phương trong đoạn | Nâng cao | 1.00 | 66.7% | 6 | |
| sh30 | Số chính phương | Nâng cao | 1.00 | 92.9% | 12 | |
| sh29 | Số thuận nghịch | Nâng cao | 1.00 | 100.0% | 7 |