Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
vt2 Truy cập phần tử Cơ bản 1.00 69.0% 20
vt1 In vector Cơ bản 1.00 77.8% 21
sm21 Số lần xuất hiện của giá trị Nâng cao 1.00 100.0% 19
sm20 Giá trị khác nhau trong mảng 2 Nâng cao 1.00 87.5% 14
sm19 Giá trị khác nhau trong mảng Nâng cao 1.00 81.8% 16
sm18 Truy vấn mảng 2 Nâng cao 1.00 62.5% 10
sm17 Số lượng phần tử khác nhau Nâng cao 1.00 79.2% 16
sm16 Kí tự không lặp 4 Nâng cao 1.00 76.9% 17
sm15 Kí tự không lặp 3 Nâng cao 1.00 81.8% 17
sm14 Kí tự không lặp 2 Nâng cao 1.00 78.3% 18
nm17 Chu vi - Diện tích tam giác TS 1.00 44.2% 33
ctrn32 Ngày hôm qua và ngày mai Nâng cao 1.00 34.7% 30
x1_27 Tách từ 3 Nhập môn 1.00 80.3% 39
x1_26 Tách từ 2 Nhập môn 1.00 88.1% 46
x1_25 Kiểm tra dấu cách Nhập môn 1.00 61.3% 37
x1_24 Kiểm tra chữ cái in hoa Nhập môn 1.00 92.1% 35
x1_23 Kiểm tra kí tự in thường Nhập môn 1.00 82.2% 37
x1_22 Kiểm tra chữ số Nhập môn 1.00 88.6% 36
x1_21 Kiểm tra chữ cái Nhập môn 1.00 79.2% 35
x1_20 Kiểm tra chữ cái - Chữ số Nhập môn 1.00 70.4% 36
x1_19 Xâu in thường Nhập môn 1.00 97.3% 34
x1_18 Xâu in hoa Nhập môn 1.00 97.2% 32
x1_17 So sánh hai xâu Nhập môn 1.00 56.7% 36
x1_16 Chuyển số thành xâu Nhập môn 1.00 67.9% 34
x1_15 Chuyển xâu thành số Nhập môn 1.00 40.0% 33
x1_14 Tìm kiếm 2 - find Nhập môn 1.00 70.6% 33
x1_13 Tìm kiếm xâu - find Nhập môn 1.00 79.2% 35
x1_12 Tách từ 2 - substr() Nhập môn 1.00 58.9% 31
x1_11 Tách từ - substr() Nhập môn 1.00 77.4% 34
x1_10 Xóa xâu - erase() Nhập môn 1.00 66.1% 36
x1_9 Chèn xâu - insert() Nhập môn 1.00 52.2% 35
x1_8 Nối xâu 2 - append() Nhập môn 1.00 36.0% 34
x1_7 Nối xâu - append() Nhập môn 1.00 85.9% 47
x1_6 Thêm xóa 1 kí tự Nhập môn 1.00 84.5% 44
x44 Nhập xuất xâu 4 Nhập môn 1.00 73.7% 37
x1_5 Kích thước xâu Nhập môn 1.00 82.3% 47
x1_1 Nhập xuất xâu Nhập môn 1.00 88.9% 48
ctl64 Số Fibonacci thứ n TS 1.00 55.6% 20
ctl63 Ước lẻ lớn nhất TS 1.00 51.9% 26
ctl62 In các số nguyên tố TS 1.00 80.5% 30
ctl61 Nhập số nguyên 3 TS 1.00 51.0% 24
ctl60 Nhập số nguyên 2 TS 1.00 40.7% 21
ctl59 Nhập số nguyên TS 1.00 70.3% 25
ctl58 Bài toán cổ TS 1.00 70.3% 25
ctl57 In hình chữ nhật TS 1.00 90.0% 25
ctl56 In tam giác TS 1.00 92.3% 24
ctl55 Tính tổng 4 TS 1.00 69.2% 24
ctl54 Tính tổng 3 TS 1.00 96.4% 26
ctl53 Tính tổng 2 TS 1.00 93.8% 29
ctl52 Tính tổng TS 1.00 66.0% 33