Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
ctrn31 Ước của k 2 TS 1.00 79.1% 32
ctrn30 Ước của k TS 1.00 47.9% 34
ctrn29 Phương trình ax + b = 0 TS 1.00 23.9% 41
nm16 Tính tuổi Nhập môn 1.00 72.5% 46
nm15 Tiền lương Nhập môn 1.00 68.1% 43
nm14 Tổng các chữ số Nhập môn 1.00 71.4% 38
nm13 Trung bình nhân 2 Nhập môn 1.00 67.2% 40
nm12 Trung bình nhân Nhập môn 1.00 59.8% 40
nm11 Trung bình cộng Nhập môn 1.00 80.3% 44
nm10 Chu vi - Diện tích hình tròn Nhập môn 1.00 52.9% 40
nm9 Chu vi - Diện tích hình chữ nhật Nhập môn 1.00 55.8% 41
nm8 Chu vi - Diện tích hình vuông Nhập môn 1.00 44.8% 44
nm7 Tổng - hiệu - tích - thương Nhập môn 1.00 26.5% 43
nm6 Tính thương 3 Nhập môn 1.00 79.4% 42
nm5 Tính thương 2 Nhập môn 1.00 51.9% 45
nm4 Tính thương Nhập môn 1.00 83.1% 48
nm3 Tính tích Nhập môn 1.00 34.3% 44
nm2 Tính hiệu Nhập môn 1.00 95.4% 49
nm1 Tính tổng Nhập môn 1.00 76.4% 51
ctrn28 Xếp loại TS 1.00 54.8% 38
ctrn27 Bội của k 2 TS 1.00 51.5% 35
ctrn26 Bội của k TS 1.00 44.2% 38
ctrn25 Kiểm tra đoạn 4 TS 1.00 70.0% 40
ctrn24 Đầu tiên là số nguyên tố TS 1.00 73.6% 35
ctrn23 Tận cùng là số nguyên tố TS 1.00 49.3% 35
ctrn22 Kiểm tra đoạn 3 TS 1.00 57.7% 38
ctrn21 Kiểm tra tính chia hết 3 TS 1.00 82.0% 40
ctrn20 Kiểm tra tính chia hết 2 TS 1.00 85.7% 41
ctrn19 Kiểm tra đoạn 2 TS 1.00 61.9% 38
ctrn18 Kiểm tra đoạn TS 1.00 66.1% 40
ctrn17 Số nhỏ nhất 3 TS 1.00 84.4% 38
ctrn16 Số nhỏ nhất 2 TS 1.00 66.7% 39
ctrn15 Số nhỏ nhất TS 1.00 83.9% 42
ctrn14 Số lớn nhất 3 TS 1.00 72.4% 41
ctrn13 Số lớn nhất 2 TS 1.00 55.1% 38
ctrn12 Kiểm tra tam giác 5 TS 1.00 51.4% 32
ctrn11 Kiểm tra tam giác 4 TS 1.00 89.4% 41
ctrn10 Kiểm tra tam giác 3 TS 1.00 31.8% 34
ctrn9 Kiểm tra tam giác 2 TS 1.00 65.1% 39
ctrn8 Kiểm tra tam giác TS 1.00 58.2% 39
ctrn7 Kiểm tra tính chia hết TS 1.00 57.3% 42
ctrn6 Kiểm tra tính chẵn lẻ Nhập môn 1.00 82.5% 44
ctl51 Số lẻ - Số chẵn và số lượng TS 1.00 75.6% 29
ctl50 In số lẻ TS 1.00 100.0% 32
ctl49 In số chẵn TS 1.00 97.0% 30
ctl48 Bảng cửu chương TS 1.00 92.3% 33
ctl47 Bảng cửu chương k TS 1.00 79.1% 31
ctl46 Bội của k 2 TS 1.00 93.8% 29
ctl45 Bội của k TS 1.00 96.9% 29
ctl44 In các số từ 1 đến n 2 TS 1.00 77.3% 29