Home
PRoblems
Submissions
Users
Contests
About
>
Judges
Custom Checkers
WIKI
Log in
This site works best with JavaScript enabled.
Problem list
List
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
17
18
»
Problem search
Full text search
Has editorial
Show problem types
Category
All
---
Chưa phân loại
Cơ bản
HSG
ICPC
IOI
Lý thuyết
Nâng cao
Nhập môn
Trại hè Phương Nam
TS
Problem types
BFS
break
Cấu trúc lặp
Cấu trúc rẽ nhánh
Cây nhị phân tìm kiếm
Chưa phân loại
Chương trình con
Cơ bản
Con trỏ
continue
Danh sách liên kết kép
Danh sách liên kết đơn
DFS
do - while
Duyệt
for
Hai con trỏ
Hàng đợi - queue
Hình học
HSG
if
Kiểu cấu trúc (struct)
Loang
Mảng cộng dồn
Mảng hai chiều
Mảng hiệu
Mảng một chiều
Mảng đánh dấu
map
Nâng cao
Ngăn xếp - stack
Nhập môn
Phương pháp sinh
Quay lui
Quy hoạch động
Sắp xếp - sort
set
set - map
Số học
switch
Tìm kiếm nhị phân
Tổ hợp
Tổng tiền tố
vector
while
Xâu
Xử lý bit
Xử lý số lớn
Đệ qui
Đồ thị
Point range
Go
Random
Hot problems
Căn bậc ba
Căn bậc hai
Hàm tan
Kiểm tra chữ cái
in dãy số nguyên 19
Hàm cos
Hàm asin
ID
Problem
Category
Points
% AC
# AC
ctrn31
Ước của k 2
TS
1.00
79.1%
32
ctrn30
Ước của k
TS
1.00
47.9%
34
ctrn29
Phương trình ax + b = 0
TS
1.00
23.9%
41
nm16
Tính tuổi
Nhập môn
1.00
72.5%
46
nm15
Tiền lương
Nhập môn
1.00
68.1%
43
nm14
Tổng các chữ số
Nhập môn
1.00
71.4%
38
nm13
Trung bình nhân 2
Nhập môn
1.00
67.2%
40
nm12
Trung bình nhân
Nhập môn
1.00
59.8%
40
nm11
Trung bình cộng
Nhập môn
1.00
80.3%
44
nm10
Chu vi - Diện tích hình tròn
Nhập môn
1.00
52.9%
40
nm9
Chu vi - Diện tích hình chữ nhật
Nhập môn
1.00
55.8%
41
nm8
Chu vi - Diện tích hình vuông
Nhập môn
1.00
44.8%
44
nm7
Tổng - hiệu - tích - thương
Nhập môn
1.00
26.5%
43
nm6
Tính thương 3
Nhập môn
1.00
79.4%
42
nm5
Tính thương 2
Nhập môn
1.00
51.9%
45
nm4
Tính thương
Nhập môn
1.00
83.1%
48
nm3
Tính tích
Nhập môn
1.00
34.3%
44
nm2
Tính hiệu
Nhập môn
1.00
95.4%
49
nm1
Tính tổng
Nhập môn
1.00
76.4%
51
ctrn28
Xếp loại
TS
1.00
54.8%
38
ctrn27
Bội của k 2
TS
1.00
51.5%
35
ctrn26
Bội của k
TS
1.00
44.2%
38
ctrn25
Kiểm tra đoạn 4
TS
1.00
70.0%
40
ctrn24
Đầu tiên là số nguyên tố
TS
1.00
73.6%
35
ctrn23
Tận cùng là số nguyên tố
TS
1.00
49.3%
35
ctrn22
Kiểm tra đoạn 3
TS
1.00
57.7%
38
ctrn21
Kiểm tra tính chia hết 3
TS
1.00
82.0%
40
ctrn20
Kiểm tra tính chia hết 2
TS
1.00
85.7%
41
ctrn19
Kiểm tra đoạn 2
TS
1.00
61.9%
38
ctrn18
Kiểm tra đoạn
TS
1.00
66.1%
40
ctrn17
Số nhỏ nhất 3
TS
1.00
84.4%
38
ctrn16
Số nhỏ nhất 2
TS
1.00
66.7%
39
ctrn15
Số nhỏ nhất
TS
1.00
83.9%
42
ctrn14
Số lớn nhất 3
TS
1.00
72.4%
41
ctrn13
Số lớn nhất 2
TS
1.00
55.1%
38
ctrn12
Kiểm tra tam giác 5
TS
1.00
51.4%
32
ctrn11
Kiểm tra tam giác 4
TS
1.00
89.4%
41
ctrn10
Kiểm tra tam giác 3
TS
1.00
31.8%
34
ctrn9
Kiểm tra tam giác 2
TS
1.00
65.1%
39
ctrn8
Kiểm tra tam giác
TS
1.00
58.2%
39
ctrn7
Kiểm tra tính chia hết
TS
1.00
57.3%
42
ctrn6
Kiểm tra tính chẵn lẻ
Nhập môn
1.00
82.5%
44
ctl51
Số lẻ - Số chẵn và số lượng
TS
1.00
75.6%
29
ctl50
In số lẻ
TS
1.00
100.0%
32
ctl49
In số chẵn
TS
1.00
97.0%
30
ctl48
Bảng cửu chương
TS
1.00
92.3%
33
ctl47
Bảng cửu chương k
TS
1.00
79.1%
31
ctl46
Bội của k 2
TS
1.00
93.8%
29
ctl45
Bội của k
TS
1.00
96.9%
29
ctl44
In các số từ 1 đến n 2
TS
1.00
77.3%
29
«
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
...
17
18
»